# PHỤ LỤC

# I - PHỤ LỤC TRỌNG LƯỢNG ĐƠN VỊ VẬT LIỆU

# A- Nhóm vật liệu không kim loại

Số TT

Tên vật liệu

Đơn vị

Trọng lượng

Ghi chú

 

I- Vật liệu rời

 

 

 

1

Atsphan (đổ)

kg/m3

1500

 

2

Atsphan (nén)

kg/m3

2000

 

3

Atsphan (Láng)

kg/m3

1800

 

4

A xít H2SO4 nồng độ 40%

kg/m3

1307

 

5

Bông khoáng chất (đống)

kg/m3

200

 

6

Bông khoáng chất (tấm thảm)

kg/m3

250

 

7

Bông thủy tinh 80

kg/m3

15

 

8

Bi tum lỏng

kg/m3

1050 ÷ 1100

 

9

Bi tum số 5

kg/m3

970

 

10

Cát có môđun độ lớn M < 0,7

kg/m3

1200

 

11

Cát có môđun độ lớn M > 2

kg/m3

1450

 

12

Cát có môđun độ lớn M = 1,5÷2

kg/m3

1380

 

13

Cát có môđun độ lớn M < 1,5

kg/m3

1310

 

14

Cỏ khô

kg/m3

350

 

15

Củi khô

kg/m3

700

 

16

Đất sét nén chặt

kg/m3

2000

 

17

Đất mùn

kg/m3

180

 

18

Đất Silicát

kg/m3

600

 

19

Đất sét (trạng thái tự nhiên)

kg/m3

1300÷2500

 

20

Đá sỏi

kg/m3

1700÷2000

 

21

Đá Granit

kg/m3

2400÷3000

 

22

Đá xây

kg/m3

2400÷2600

 

23

Đá mạt

kg/m3

1600

 

24

Đá dăm 0,5 ÷ 2

kg/m3

1550

 

25

Đá dăm 2 ÷ 8

kg/m3

1500

 

26

Đá ba 8 ÷15

kg/m3

1520

 

27

Đá hộc >15

kg/m3

1500

 

28

Đá bọt

kg/m3

450

 

29

Đá hoa

kg/m3

3500

 

30

Đá nổ mìn hỗn hợp

kg/m3

1600

 

31

Dầu mazút

kg/lít

0,87

 

32

Dầu hoả

kg/lít

0,87

 

33

Dầu diezen TB

kg/lít

0,87

 

34

Dầu luyn

kg/lít

1

 

35

Gạch mộc (đất sét chưa nung)

kg/m3

1600

 

36

Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm

kg/viên

2,3

 

37

Gạch đất sét nung 5x10x20cm

kg/viên

1,6

 

38

Gạch đất sét nung 4x8x19cm

kg/viên

0,97

 

39

Gạch đất sét nung 4,5x9x19cm

kg/viên

1,23

 

40

Gạch ống 19x8x8cm

kg/viên

0,97

 

41

Gạch ống 19x9x9cm

kg/viên

1,23

 

42

Gạch ống 4 lỗ 20x10x10cm

kg/viên

1,6

 

43

Gạch rỗng 6 lỗ 22x13x8,5cm

kg/viên

2,32

 

44

Gạch rỗng 6 lỗ 22x13x10cm

kg/viên

2,72

 

45

Gạch rỗng 6 lỗ 22x15x10cm

kg/viên

3,14

 

46

Gạch rỗng 6 lỗ 25x15x10cm

kg/viên

3,57

 

47

Gạch Hourdis

kg/viên

3,7

 

48

Gạch xây chịu a xít

kg/viên

3,7

 

49

Gạch lát chịu a xít 15x15x1,2cm

kg/viên

0,65

 

50

Gạch lá nem

kg/viên

1,6

 

51

Gạch AAC

kg/m3

700 ÷ 1000

 

52

Gạch xi măng 20x20cm

kg/viên

1,4

 

53

Gạch xi măng hoa 15x15cm

kg/viên

0,7

 

54

Gạch xi măng hoa 20x10cm

kg/viên

0,7

 

55

Gạch men sứ 11 x 11cm

kg/viên

0,16

 

56

Gạch men sứ 15 x 15 cm

kg/viên

0,25

 

57

Gạch men sứ 20 x 15 cm

kg/viên

0,30

 

58

Gạch men sứ 20 x 20 cm

kg/viên

0,42

 

59

Gạch men sứ 20 x 30 cm

kg/viên

0,65

 

60

Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 30 x 30 cm

kg/viên

1,0

 

61

Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 40 x 40 cm

kg/viên

1,8

 

62

Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 50 x 50 cm

kg/viên

2,8

 

63

Gạch lá dừa 15,8 x 15,8 x3,5cm

kg/viên

1,6

 

64

Gạch lá dừa 20 x 10 x3,5cm

kg/viên

1,1

 

65

Gạch vụn

kg/m3

1350

 

66

Gạch lát Granitô

kg/m2

56

 

67

Gỗ nhóm II, III (gỗ thành phẩm)

kg/m3

1000

 

68

Gỗ nhóm IV (gỗ thành phẩm)

kg/m3

910

 

69

Gỗ nhóm V (gỗ thành phẩm)

kg/m3

770

 

70

Gỗ nhóm VI (gỗ thành phẩm)

kg/m3

710

 

71

Gỗ nhóm VII (gỗ thành phẩm)

kg/m3

670

 

72

Gỗ nhóm VIII (gỗ thành phẩm)

kg/m3

550

 

73

Gỗ dán

kg/m3

600

 

74

Gỗ sên xẻ khô

kg/m3

609 ÷ 1030

 

75

Gỗ sên mới xẻ

kg/m3

770÷1280

 

76

Gỗ thông khô

kg/m3

310÷760

 

77

Gỗ thông mới xẻ

kg/m3

400 ÷ 1100

 

78

Giấy các tông tốt

kg/m3

1000

 

79

Giấy các tông thường

kg/m3

700

 

80

Giấy các tông sơn sóng

kg/m3

150

 

81

Giấy tẩm dầu thông nhựa đường

kg/m3

600

 

82

Kính dầy 1mm

kg/m2

2,5

 

83

Kính dầy 1,5mm

kg/m2

3,75

 

84

Kính dầy 2mm

kg/m2

5

 

85

Kính dầy 3mm

kg/m2

7,5

 

86

Kính dầy 4mm

kg/m2

10

 

87

Kính dầy 5mm

kg/m2

12,5

 

88

Kính dầy 7mm

kg/m2

17,5

 

89

Kính dầy 10mm

kg/m2

25

 

90

Ngói máy 22viên/m2

kg/viên

2,1

 

91

Ngói máy 13viên/m2

kg/viên

3,1

 

92

Ngói bò dài 45 cm

kg/viên

2,6

 

93

Ngói bò dài 39cm

kg/viên

2,4

 

94

Ngói bò dài 33 cm

kg/viên

1,9

 

95

Ngói vẩy cá

kg/viên

0,96

 

96

Mùn cưa

kg/m3

300

 

97

Mùn cưa trộn nhựa thông

kg/m3

300

 

98

Ma tít

kg/m3

1350÷1890

 

99

Mỡ

kg/m3

1000

 

100

Mùn cưa thường

kg/m3

250

 

101

Thủy tinh hơi và bọt

kg/m3

500

 

102

Thủy tinh sợi

kg/m3

200

 

103

Tấm sợi gỗ ép chắc

kg/m3

600

 

104

Tấm sợi gỗ ép thường

kg/m3

250

 

105

Tấm sợi gỗ ép vừa

kg/m3

150

 

106

Thủy tinh

kg/m3

2600÷2700

 

107

Than củi

kg/m3

300

 

108

Than đá

kg/m3

1300

 

109

Thạch cao (tấm) nguyên chất

kg/m3

1100

 

110

Than bùn làm tấm cách nhiệt

kg/m3

225

 

111

Thạch cao làm tấm ốp mặt

kg/m3

1000

 

112

Tấm sợi cứng ốp mặt

kg/m3

700

 

113

Than xỉ

kg/m3

730

 

114

Vôi cục

kg/m3

2000

 

115

Vôi nhuyễn

kg/m3

1350

 

116

Xi măng

kg/m3

1500

 

117

Xỉ lò

kg/m3

1000

 

118

Xỉ lò cao trạng thái hạt

kg/m3

500

 

119

Xỉ hạt lò cao nghiền mịn

kg/m3

910

 

120

Xỉ than các loại

kg/m3

750

 

121

Xỉ lò ăng tra xít

kg/m3

900

 

122

Xỉ than đá

kg/m3

800

 

123

Rơm khô

kg/m3

320

 

124

Rơm ép thành tấm

kg/m3

300

 

125

La ty 3x1

kg/1000m

420

 

127

Phi brô xi măng gợn sóng

kg/m2

15

 

128

Xăng

kg/lít

0,74

 

II

Vật liệu hỗn hợp

 

 

 

1

Bê tông thường

kg/m3

2200

 

2

Bê tông cốt thép

kg/m3

2500

 

3

Bê tông bọt

kg/m3

800

 

4

Bê tông xỉ

kg/m3

1500

 

5

Bê tông gạch vỡ

kg/m3

1800

 

6

Bê tông bọt Silicát

kg/m3

400÷800

 

7

Bê tông thạch cao xỉ lò

kg/m3

1000

 

8

Vữa bêtông (1m3 thành phẩm)

kg/m3

2350

 

9

Vữa bê tông xỉ hạt lò cao nghiền mịn (1m3 thành phẩm)

kg/m3

2370

 

10

Vữa xỉ nhẹ

kg/m3

1400

 

11

Vữa vôi

kg/m3

1600

 

12

Vữa vôi xỉ quặng

kg/m3

1200

 

13

Bê tông Atsphan

kg/m3

2000-2500

 

 

# B- Nhóm vật liệu kim loại

# B-1. Trong lượng một đơn vị thể tích:

Đơn vị tính: kg/dm3

STT

Tên vật liệu

Trọng lượng riêng

Ghi chú

1

Nhôm

2,5 ÷ 2,7

 

2

Vôn Fram

19,1

 

3

Đuy ra

2,6 ÷ 2,8

 

4

vàng

19,33 ÷ 19,5

 

5

Sắt

7,6 ÷ 7,85

 

6

Đồng thau

8,1 ÷ 8,7

 

7

Đồng

8,3 ÷ 8,9

 

8

Thép không rỉ

8,1

 

9

Kền

8,85 ÷ 8,9

 

10

Chì

11,3 ÷ 11,4

 

11

Kẽm

6,9 ÷ 7,3

 

12

Gang trắng

7,58 ÷ 7,73

 

13

Gang xám

7,03 ÷ 7,19

 

14

Thủy ngân

13,6

 

# B-2. Trọng lượng kim loại lá

Đơn vị tính: kg/m2

Bề dầy (mm)

Thép

Đồng

Kẽm

Chì

Thiếc

Bạc

Nhôm

0,25

1,963

2,235

1,788

2,843

1,825

2,652

0,675

0,5

3,925

4,47

3,575

5,685

3,65

5,305

1,35

1,0

7,85

8,94

7,15

11,37

7,3

10,61

2,70

1,5

11,78

13,41

10,73

17,0

10,95

15,91

4,05

2,0

15,7

17,88

14,3

22,74

14,6

21,22

5,40

2,5

19,63

22,35

17,88

28,43

18,25

26,52

6,75

3,0

23,55

26,82

21,45

34,11

21,9

31,83

8,10

3,5

27,48

31,29

25,03

39,80

25,55

36,93

9,45

4,0

31,40

35,76

28,60

45,48

29,20

42,44

10,80

4,5

35,33

40,23

32,18

51,17

32,85

47,74

11,85

5,0

39,25

44,70

35,75

56,85

36,5

53,05

13,50

5,5

43,18

49,17

39,33

62,54

40,15

58,35

14,85

6,0

47,10

53,64

42,90

68,22

43,88

63,66

16,20

6,5

51,03

58,11

46,48

73,91

47,53

68,96

17,55

7,0

54,95

61,58

50,05

79,59

51,10

74,27

18,90

7,5

58,88

67,05

53,63

85,28

54,75

79,57

20,25

8,0

62,80

71,52

57,20

90,96

58,4

84,88

21,68

8,5

66,73

75,99

60,78

96,65

62,05

89,88

23,03

9,0

70,65

80,46

64,35

102,33

65,77

95,49

24,30

9,5

74,59

84,93

67,93

108,02

69,42

100,79

25,65

10,0

78,50

89,40

71,5

113,7

73,0

106,10

27,0

11,0

86,40

98,30

78,7

125,10

80,3

116,71

29,70

12,0

94,20

107,3

85,8

136,4

87,6

127,32

32,40

13,0

102,10

116,20

93,00

147,80

94,90

137,93

35,10

14,0

109,9

125,20

100,1

159,2

102,2

148,54

37,80

15,0

117,8

134,1

107,3

170,6

109,5

159,15

40,50

16,0

125,6

143,0

114,4

181,9

116,8

169,76

43,20

17,0

133,5

152,0

121,6

193,3

124,1

180,37

45,90

18,0

141,3

160,9

128,7

216,7

131,4

190,98

48,60

 

# B-3. Trọng lượng thép dẹt

Đơn vị tính: kg/md

Chiều dày (mm)

Chiều rộng thép (mm)

10

15

20

25

30

35

40

45

50

60

1

0,079

0,118

0,157

0,196

0,236

0,275

0,314

0,353

0,393

0,471

2

0,157

0,236

0,314

0,393

0,471

0,550

0,628

0,707

0,785

0,942

3

0,236

0,353

0,471

0,589

0,707

0,824

0,942

1,060

1,178

1,413

4

0,314

0,471

0,628

0,785

0,942

1,099

1,256

1,413

1,570

1,884

5

0,393

0,589

0,785

0,981

1,178

1,374

1,570

1,766

1,963

2,355

6

0,471

0,707

0,942

1,178

1,413

1,649

1,884

2,120

2,355

2,826

7

0,550

0,824

1,099

1,374

1,649

1,923

2,198

2,473

2,748

3,297

8

0,628

0,942

1,256

1,570

1,884

2,198

2,512

2,826

3,140

3,768

9

0,707

1,060

1,413

1,766

2,120

2,473

2,826

3,179

3,533

4,239

10

0,785

1,178

1,570

1,963

2,355

2,748

3,140

3,533

3,925

4,710

11

0,864

1,295

1,727

2,159

2,591

3,022

3,454

3,886

4,318

5,181

12

0,942

1,413

1,884

2,355

2,826

3,297

3,768

4,239

4,710

5,652

13

1,021

1,531

2,041

2,551

3,062

3,572

4,082

4,592

5,103

6,123

14

1,099

1,649

2,198

2,748

3,297

3,847

4,396

4,946

5,495

6,594

15

1,178

1,766

2,355

2,944

3,533

4,121

4,710

5,299

5,888

7,065

16

1,256

1,884

2,512

3,140

3,768

4,396

5,024

5,652

6,208

7,536

17

1,335

2,002

2,669

3,336

4,004

4,671

5,338

6,005

6,673

8,007

18

1,413

2,120

2,826

3,533

4,239

4,946

5,652

6,359

7,065

8,478

19

1,492

2,237

2,983

3,729

4,475

5,220

5,966

6,712

7,458

8,949

20

1,570

2,355

3,140

3,925

4,710

5,495

6,280

7,065

7,850

9,420

21

1,649

2,473

3,297

4,121

4,946

5,770

6,594

7,418

8,243

9,891

22

1,727

2,591

3,454

4,318

5,181

6,045

6,908

7,772

8,635

10,362

23

1,806

2,708

3,611

4,514

5,417

6,319

7,222

8,125

9,028

10,833

24

1,884

2,826

3,768

4,710

5,652

6,594

7,536

8,478

9,420

11,304

25

1,963

2,944

3,925

4,906

5,888

6,869

7,850

8,831

9,813

11,775

26

2,041

3,062

4,082

5,103

6,123

7,144

8,164

9,185

10,205

12,246

27

2,120

3,179

4,239

5,299

6,359

7,418

8,478

9,538

10,598

12,717

28

2,198

3,297

4,396

5,495

6,594

7,693

8,792

9,891

10,990

13,188

29

2,277

3,415

4,553

5,691

6,830

7,968

9,106

10,244

11,383

13,659

30

2,355

3,533

4,710

5,888

7,065

8,243

9,420

10,598

11,775

14,130

 

Trọng lượng thép dẹt (tiếp theo)

Chiều dày (mm)

Chiều rộng thép (mm)

70

80

90

100

110

120

135

150

160

1

0,550

0,628

0,707

0,785

0,864

0,942

1,060

1,178

1,256

2

1,099

1,256

1,413

1,570

1,727

1,884

2,120

2,355

2,512

3

1,649

1,884

2,120

2,355

2,591

2,826

3,179

3,533

3,768

4

2,198

2,512

2,826

3,140

3,454

3,768

4,239

4,710

5,024

5

2,748

3,140

3,533

3,925

4,318

4,710

5,299

5,888

6,280

6

3,297

3,768

4,239

4,710

5,181

5,652

6,359

7,065

7,536

7

3,847

4,396

4,946

5,495

6,045

6,594

7,418

8,423

8,792

8

4,396

5,024

5,652

6,280

6,908

7,536

8,478

9,420

10,048

9

4,946

5,652

6,359

7,065

7,772

8,478

9,538

10,598

11,304

10

5,495

6,280

7,065

7,850

8,635

9,420

10,598

11,775

12,560

11

6,045

6,908

7,772

8,635

9,499

10,362

11,657

12,953

13,816

12

6,594

7,536

8,478

9,420

10,362

11,304

12,717

14,130

15,072

13

7,144

8,164

9,185

10,205

11,226

12,246

13,777

15,308

16,328

14

7,693

8,792

9,891

10,990

12,089

13,188

14,837

16,485

17,584

15

8,243

9,420

10,598

11,775

12,953

14,130

15,896

17,663

18,840

16

8,792

10,048

11,304

12,560

13,816

15,072

16,956

18,840

20,096

17

9,342

10,676

12,011

13,345

14,680

16,014

18,016

20,018

21,352

18

9,891

11,304

12,717

14,130

15,543

16,956

19,076

21,195

22,608

19

10,441

11,932

13,424

14,915

16,407

17,898

20,135

22,373

23,864

20

10,990

12,560

14,130

15,700

17,270

18,840

21,195

23,550

25,120

21

11,540

13,188

14,837

16,485

18,134

19,782

22,255

24,728

26,376

22

12,089

13,816

15,543

17,270

18,997

20,724

23,315

25,905

27,632

23

12,639

14,444

16,250

18,055

19,861

21,666

24,374

27,083

28,888

24

13,188

15,072

16,956

18,840

20,724

22,608

25,434

28,260

30,144

25

13,738

15,700

17,663

19,625

21,588

23,550

26,494

29,438

31,400

26

14,287

16,328

18,369

20,410

22,451

24,492

27,554

30,615

32,656

27

14,837

16,956

19,076

21,195

23,315

25,434

28,613

31,793

33,912

28

15,386

17,584

19,782

21,980

24,178

26,376

29,673

32,970

35,168

29

15,936

18,212

20,489

22,765

25,042

27,318

30,733

34,148

36,424

30

16,485

18,840

21,195

23,550

25,905

28,260

31,793

35,325

37,680

 

# B-4. Trọng lượng thép góc đều cạnh:

Đơn vị tính: kg/md

Qui cách (mm)

Chiều dầy (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Qui cách (mm)

Chiều dầy (mm)

Trọng lượng (kg/md)

30x30

3

1,33

75x75

6

6,89

4

1,74

7

7,96

5

2,14

8

9,02

6

2,52

9

10,01

35x35

4

2,06

80x80

5,5

6,78

5

2,53

6

7,36

6

3,00

7

8,51

7

3,44

8

9,65

40x40

4

2,37

90x90

6

8,33

5

2,92

7

9,64

45x45

4

2,73

8

10,90

5

3,37

9

12,20

50x50

4

3,05

100x100

6,5

10,1

5

3,77

7

10,8

6

3,46

8

12,2

7

4,00

10

15,1

56x56

4

3,44

12

17,9

5

4,25

14

20,6

63x63

4

3,90

16

23,3

5

4,81

110x110

7

11,9

6

5,772

8

13,5

5

5,80

125x125

8

15,5

70x70

4,5

4,87

9

17,3

5

5,38

10

19,1

6

6,39

12

22,7

7

7,39

14

26,2

8

8,37

16

29,6

 

 

 

140x140

9

19,4

10

21,5

12

25,5

160x160

10

24,7

200x200

20

60,1

11

27,0

25

74,0

12

29,4

30

87,6

14

34,0

220x220

14

47,4

16

38,5

16

53,8

18

43,0

250x250

16

61,5

20

47,4

18

68,9

180x180

11

30,5

20

76,1

12

33,1

22

83,3

200x200

12

37,0

25

94,0

13

39,9

28

104,5

14

42,8

30

110,4

16

48,7

 

 

 

 

# B-5. Trọng lượng thép góc lệch cạnh

Đơn vị tính: kg/md

Qui cách (mm)

Chiều dầy (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Qui cách (mm)

Chiều dầy (mm)

Trọng lượng (kg/md)

56x36

4

2,81

110x70

6,5

8,98

5

3,46

 

7

9,64

 

 

 

8

10,9

63x40

4

3,17

125x80

7

11,0

5

3,91

 

8

12,5

6

4,63

 

10

15,5

8

6,03

 

12

18,3

70x45

4,5

3,98

140x90

8

14,1

5

4,39

 

10

17,5

75x50

5

4,79

160x100

9

18,0

6

5,69

 

10

19,8

8

7,43

 

12

23,6

 

 

 

14

27,3

80x50

5

4,99

180x110

10

22,2

6

5,92

 

12

26,4

90x56

5,5

6,17

200x125

11

27,4

6

6,70

 

12

29,7

8

8,77

 

14

34,4

 

 

 

16

39,1

100x63

6

7,53

 

 

 

7

9,70

 

 

 

8

9,87

 

 

 

10

12,10

 

 

 

 

# B-6. Trọng lượng thép I

Đơn vị tính: kg/md

Tên thép (mm)

Chiều cao (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Tên thép (mm)

Chiều cao (mm)

Trọng lượng (kg/md)

10

100

9,46

36

360

48,60

12

120

11,50

40

400

56,10

14

140

13,70

45

450

65,20

16

160

15,90

50

500

76,80

18

180

18,40

55

550

89,80

18a

180

19,90

60

600

104,00

20

200

21,00

65

650

120,00

20a

200

22,70

70

700

138,00

22

220

24,00

70a

700

158,00

22a

220

25,80

70b

700

184,00

24

240

27,30

75

750

 

24a

240

29,40

75a

750

 

27

270

31,50

80

800

 

27a

270

33,90

80a

800

 

30

300

36,50

85

850

 

30a

300

39,20

85a

850

 

33

330

42,20

 

 

 

 

# B-7. Trọng lượng thép chữ U:

Đơn vị tính: kg/md

Tên thép (mm)

Chiều cao (mm)

Trọng lượng (kg/md)

5

50

4,84

6,5

65

5,90

8

80

7,05

10

100

8,59

12

120

10,40

14

140

12,30

14a

140

13,30

16

160

14,20

16a

160

15,30

18

180

16,30

18a

180

17,40

20

200

18,40

20

200

19,80

22

220

21,00

22a

220

22,60

24

240

24,00

24a

240

25,80

27

270

27,70

30

300

31,80

33

330

36,50

36

360

41,90

40

400

48,30

40a

400

58,91

40b

400

65,19

40c

400

71,47

 

# B-8. Trọng lượng thép ống

Đơn vị tính: kg/md

Đường kính (mm)

Chiều dầy ống (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Đường kính (mm)

Chiều dầy ống (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Đường kính (mm)

Chiều dầy ống (mm)

Trọng lượng (kg/md)

4

0,5

0,043

10

0,5

0,117

12

2,5

0,586

0,6

0,050

0,6

0,139

2,8

0,635

0,8

0,063

0,8

0,182

3,0

0,666

1,0

0,074

1,0

0,222

13

0,5

0,154

5

0,5

0,055

1,2

0,261

0,6

0,184

0,6

0,065

1,5

0,314

0,8

0,241

0,8

0,083

1,8

0,363

1,0

0,296

1,0

0,099

2,0

0,395

1,2

0,349

6

0,5

0,068

2,2

0,423

1,5

0,425

0,6

0,080

2,5

0,462

1,8

0,496

0,8

0,103

3,0

0,518

2,0

0,543

1,0

0,123

11

0,5

0,129

2,2

0,585

1,5

0,166

0,6

0,154

2,5

0,647

2,0

0,197

0,8

0,201

2,8

0,703

7

0,5

0,080

1,0

0,247

3,0

0,740

0,6

0,095

1,2

0,290

14

0,5

0,166

0,8

0,122

1,5

0,351

0,6

0,199

1,0

0,148

1,8

0,407

0,8

0,260

1,2

0,172

2,0

0,444

1,0

0,321

1,5

0,203

2,2

0,477

1,2

0,379

8

0,5

0,092

2,5

0,524

1,5

0,462

0,6

0,110

12

0,5

0,142

1,8

0,541

0,8

0,142

0,6

0,169

2,0

0,592

1,0

0,173

0,8

0,221

2,2

0,640

1,2

0,202

1,0

0,271

2,5

0,709

1,5

0,240

1,2

0,320

2,8

0,772

1,8

0,275

1,5

0,388

3,0

0,814

2,0

0,296

1,8

0,452

3,5

0,906

2,2

0,315

2,0

0,493

15

0,5

0,179

2,5

0,339

2,2

0,532

0,6

0,214

15

0,8

0,280

18

1,5

0,610

21

1,75

0,831

1,0

0,345

1,8

0,717

2,0

0,937

1,2

0,409

2,0

0,789

2,4

1,101

1,5

0,499

2,2

0,856

2,5

1,141

1,8

0,586

2,5

0,956

22

0,5

0,265

2,0

0,641

2,8

1,05

0,6

0,318

2,2

0,694

3,0

1,11

0,8

0,419

2,5

0,771

3,5

1,25

1,0

0,518

2,8

0,841

4,0

1,38

1,2

0,616

3,0

0,888

20

0,5

0,240

1,5

0,758

4,5

1,17

0,6

0,288

1,8

0,895

16

0,5

0,191

0,8

0,379

2,0

0,986

0,6

0,228

1,0

0,469

2,2

1,07

0,8

0,300

1,2

0,556

2,5

1,20

1,0

0,370

1,5

0,684

2,8

1,33

1,2

0,438

1,8

0,806

3,0

1,41

1,5

0,536

2,0

0,888

3,5

1,60

1,8

0,629

2,2

0,965

4,0

1,77

2,0

0,691

2,5

1,08

4,5

1,94

2,2

0,747

2,8

1,19

5,0

2,10

2,5

0,832

3,0

1,26

24

0,5

0,29

2,8

0,911

3,5

1,42

0,6

0,347

3,0

0,962

4,0

1,58

0,8

0,458

3,5

1,08

4,5

1,72

1,0

0,567

4,0

1,18

5,0

1,85

1,2

0,674

18

0,5

0,216

21

1,0

0,493

1,6

0,884

0,6

0,258

1,2

0,586

1,8

0,984

0,8

0,340

1,25

0,609

2,0

1,09

1,0

0,419

1,40

0,677

2,2

1,18

1,2

0,497

1,5

0,721

2,5

1,33

24

2,8

1,46

26

5,0

2,59

28

1,5

0,981

3,0

1,55

27

0,5

0,327

1,8

1,16

3,5

1,77

0,6

0,391

2,0

1,28

4,0

1,97

0,75

0,486

2,2

1,40

4,5

2,16

1,0

0,641

2,5

1,57

5,0

2,34

1,2

0,764

2,8

1,74

25

0,5

0,302

1,25

0,794

3,0

1,85

0,6

0,363

1,4

0,884

3,5

2,11

0,8

0,478

1,5

0,943

4,0

2,37

1,0

0,592

1,75

1,09

4,5

2,61

1,2

0,703

1,8

1,119

5,0

2,84

1,5

0,869

2,0

1,233

5,5

3,05

1,8

1,03

2,2

1,346

6,0

3,26

2,0

1,13

2,4

1,456

30

0,5

0,364

2,2

1,24

2,5

1,511

0,6

0,436

2,5

1,39

2,8

1,671

0,8

0,576

2,8

1,53

3,0

1,776

1,0

0,715

3,0

1,63

3,5

2,028

1,2

0,852

3,5

1,86

4,0

2,269

1,5

1,05

4,0

2,07

4,5

2,497

1,8

1,25

4,5

2,28

5,0

2,713

2,0

1,38

5,0

2,47

5,5

2,916

2,2

1,51

5,5

2,64

6,0

3,107

2,5

1,70

6,0

2,81

7,7

3,664

2,8

1,88

26

2,0

1,18

8,0

3,749

3,0

2,00

2,5

1,45

28

0,5

0,34

3,5

2,29

3,0

1,70

0,6

0,406

4,0

2,56

3,5

1,94

0,8

0,536

4,5

2,83

4,0

2,17

1,0

0,666

5,0

3,08

4,5

2,39

1,2

0,792

5,5

3,32

32

0,5

0,389

40

0,5

0,487

41,5

6,0

5,253

0,6

0,466

0,6

0,585

7,0

5,956

0,8

0,615

0,8

0,774

8,0

6,609

1,0

0,764

1,0

0,962

9,0

7,213

1,2

0,910

1,2

1,15

10,0

7,768

1,5

1,13

1,5

1,42

42

1,0

1,01

1,8

1,34

1,8

1,69

1,2

1,21

36

4,0

3,16

2,0

1,87

1,5

1,50

4,5

3,50

2,2

2,05

1,8

1,78

5,0

3,82

2,5

2,31

2,0

1,97

5,5

4,14

2,8

2,56

2,2

2,16

6,0

4,44

3,0

2,74

2,5

2,44

38

0,5

0,464

3,5

3,15

2,8

2,70

0,6

0,555

4,0

3,55

3,0

2,89

0,8

0,734

4,5

3,94

3,5

3,32

1,0

0,912

5,0

4,32

4,0

3,75

1,2

1,09

5,5

4,68

4,5

4,16

1,5

1,35

6,0

5,03

5,0

4,56

1,8

1,61

41,5

1,5

1,48

5,5

4,95

2,0

1,78

1,8

1,762

6,0

5,33

2,2

1,94

2,0

1,948

7,0

6,04

2,5

2,19

2,2

2,132

8,0

6,71

2,8

2,43

2,5

2,405

9,0

7,32

3,0

2,59

2,8

2,672

10,0

7,88

3,5

2,98

3,0

2,848

44,5

1,5

1,591

4,0

3,35

3,5

3,280

1,8

1,895

4,5

3,72

4,0

3,699

2,0

2,096

5,0

4,07

4,5

4,106

4,0

3,995

5,5

4,41

5,0

4,501

4,5

4,439

6,0

4,74

5,5

4,883

5,0

4,871

44,5

5,5

5,290

48

2,2

2,48

50

10,0

9,86

6,0

5,697

2,5

2,81

51

1,0

1,23

7,0

6,474

2,8

3,11

1,2

1,47

8,0

7,201

3,0

3,33

1,5

1,83

9,0

7,879

3,5

3,84

1,8

2,18

10,0

8,508

4,0

4,34

2,0

2,42

45

1,0

1,09

4,5

4,83

2,2

2,64

1,2

1,30

5,0

5,30

2,5

2,99

1,5

1,61

5,5

5,76

2,8

3,32

1,8

1,91

6,0

6,21

3,0

3,55

2,0

2,12

7,0

7,08

3,5

4,10

2,2

2,32

8,0

7,89

4,0

4,64

2,5

2,62

50

1,0

1,21

4,5

5,16

2,8

2,91

1,2

1,44

5,0

5,67

3,0

3,11

1,5

1,79

5,5

6,17

3,5

3,58

1,8

2,14

6,0

6,66

4,0

4,04

2,0

2,37

7,0

7,60

4,5

4,49

2,2

2,59

8,0

8,48

5,0

4,93

2,5

2,93

9,0

9,32

5,5

5,36

2,8

3,25

10,0

10,10

6,0

5,77

3,0

3,48

54

1,0

1,31

7,0

6,56

3,5

4,01

1,2

1,56

8,0

7,30

4,0

4,54

1,5

1,94

9,0

7,99

4,5

5,05

1,8

2,31

10,0

8,63

5,0

5,55

2,0

2,56

48

1,0

1,16

5,5

6,04

2,2

2,81

1,2

1,38

6,0

6,51

2,5

3,18

1,5

1,72

7,0

7,42

2,8

3,53

1,8

2,05

8,0

8,29

3,0

3,77

2,0

2,27

9,0

9,10

3,5

4,36

54

4,0

4,93

60

1,0

1,46

63

3,5

5,13

4,5

5,49

1,2

1,74

4,0

5,81

5,0

6,04

1,5

2,16

4,5

6,49

5,5

6,58

1,8

2,58

5,0

7,14

6,0

7,10

2,0

2,86

5,5

7,77

7,0

8,11

2,2

3,13

6,0

8,41

8,0

9,08

2,5

3,55

7,0

9,67

9,0

9,99

2,8

3,94

8,0

10,8

10,0

10,9

3,0

4,22

9,0

12,0

57

1,0

1,38

3,5

4,88

10,0

13,10

1,2

1,65

4,0

5,52

63,5

1,8

2,739

1,5

2,05

4,5

6,16

2,0

3,033

1,8

2,45

5,0

6,78

2,2

3,326

2,0

2,71

5,5

7,39

2,5

3,761

2,2

2,97

6,0

7,99

2,8

4,191

2,5

3,36

7,0

9,15

3,0

4,476

2,76

3,68

8,0

10,30

3,5

5,179

2,8

3,74

9,0

11,3

4,0

5,869

3,0

4,00

10,0

12,3

4,5

6,548

3,5

4,62

12,0

14,2

5,0

7,213

4,0

5,23

14,0

15,9

5,5

7,867

4,5

5,83

63

1,0

1,53

6,0

8,508

5,0

6,41

1,2

1,83

7,0

9,754

5,5

6,99

1,5

2,27

8,0

10,95

6,0

7,55

1,8

2,71

9,0

12,096

7,0

8,63

2,0

3,01

10,0

13,194

8,0

9,68

2,2

3,30

11,0

14,242

9,0

10,70

2,5

3,72

12,0

15,24

10,0

11,6

2,8

4,15

13,0

16,19

12,0

13,3

3,0

4,44

 

 

65

1,0

1,58

68

4,5

7,05

75

1,0

1,82

1,2

1,89

5,0

7,77

1,2

2,18